Danh tiếng tiếng Pháp là gì?
"danh tiếng" trong tiếng Pháp là célébrité (danh từ), gloire (danh từ), réputation (danh từ).
célébrité Danh từ · giống cái
/se.le.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng.
- Même avec toute sa richesse et sa célébrité, il est malheureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.
gloire Danh từ · giống cái
/ɡlwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang; vinh quang.
- Gloire littéraire danh tiếng về văn chương
- Se couvrir de gloire đầy vinh quang
réputation Danh từ · giống cái
/ʁe.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng.
- Avoir mauvaise réputation có tiếng xấu
- connaître de réputation biết tiếng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Danh tiếng tiếng Pháp là gì?
"danh tiếng" trong tiếng Pháp là célébrité (danh từ), gloire (danh từ), réputation (danh từ).