TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Danh tiếng tiếng Pháp là gì?

"danh tiếng" trong tiếng Pháp là célébrité (danh từ), gloire (danh từ), réputation (danh từ).

célébrité Danh từ · giống cái

/se.le.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh tiếng.

  • Même avec toute sa richesse et sa célébrité, il est malheureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "célébrité": giống, cách chia, thành ngữ →

gloire Danh từ · giống cái

/ɡlwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang; vinh quang.

  • Gloire littéraire danh tiếng về văn chương
  • Se couvrir de gloire đầy vinh quang

Xem đầy đủ từ "gloire": giống, cách chia, thành ngữ →

réputation Danh từ · giống cái

/ʁe.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng.

  • Avoir mauvaise réputation có tiếng xấu
  • connaître de réputation biết tiếng

Xem đầy đủ từ "réputation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Danh tiếng tiếng Pháp là gì?

"danh tiếng" trong tiếng Pháp là célébrité (danh từ), gloire (danh từ), réputation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.