Da tiếng Pháp là gì?
"da" trong tiếng Pháp là yard (danh từ), cuir (danh từ), peau (danh từ).
yard Danh từ · giống đực
/jaʁd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Da (thước Anh, bằng 0,914 mét).
cuir Danh từ · giống đực
/kɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Da thuộc.
- Mon cuir chevelu me démange. Da đầu tôi rất ngứa
- C'est une maladie du cuir chevelu. Đó là một bệnh về da đầu
peau Danh từ · giống cái
/po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Da.
- Sa peau est de couleur olivâtre. Cô ấy có làn da màu ô liu.
- J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "da" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Da tiếng Pháp là gì?
"da" trong tiếng Pháp là yard (danh từ), cuir (danh từ), peau (danh từ).