TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Da tiếng Pháp là gì?

"da" trong tiếng Pháp là yard (danh từ), cuir (danh từ), peau (danh từ).

yard Danh từ · giống đực

/jaʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da (thước Anh, bằng 0,914 mét).

Xem đầy đủ từ "yard": giống, cách chia, thành ngữ →

cuir Danh từ · giống đực

/kɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da thuộc.

  • Mon cuir chevelu me démange. Da đầu tôi rất ngứa
  • C'est une maladie du cuir chevelu. Đó là một bệnh về da đầu

Xem đầy đủ từ "cuir": giống, cách chia, thành ngữ →

peau Danh từ · giống cái

/po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da.

  • Sa peau est de couleur olivâtre. Cô ấy có làn da màu ô liu.
  • J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.

Xem đầy đủ từ "peau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "da" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Da tiếng Pháp là gì?

"da" trong tiếng Pháp là yard (danh từ), cuir (danh từ), peau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.