TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peausserie

danh từ giống cái (f)
/pɔ.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

peausserie nghĩa là nghề thuộc da, nghề bán da.

Nghĩa của peausserie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề thuộc da.
  2. Nghề bán da.
  3. Cửa hàng da.
  4. Hàng da.

Dạng từ của peausserie

Đi với mạo từ: une peausserie · la peausserie

Số nhiềupeausseries

Câu hỏi thường gặp

peausserie nghĩa là gì?

peausserie (danh từ) nghĩa là nghề thuộc da, nghề bán da.

peausserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peausserie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sʁi/.

peausserie là giống đực hay giống cái?

peausserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.