TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peaussier

danh từ giống đực (m)
/pɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt

peaussier nghĩa là người thuộc da, người bán da.

Nghĩa của peaussier

Danh từ · giống đực

  1. Người thuộc da.
  2. Người bán da.

Dạng từ của peaussier

Đi với mạo từ: un peaussier · le peaussier

Câu hỏi thường gặp

peaussier nghĩa là gì?

peaussier (danh từ) nghĩa là người thuộc da, người bán da.

peaussier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peaussier (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sje/.

peaussier là giống đực hay giống cái?

peaussier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.