TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peccable

/pɛ.kabl/ giọng máy của trình duyệt

peccable nghĩa là có thể phạm tội.

Nghĩa của peccable

Tính từ

  1. Tôn giáo Có thể phạm tội.

Dạng từ của peccable

Số nhiềupeccables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peccable

Câu hỏi thường gặp

peccable nghĩa là gì?

peccable (tính từ) nghĩa là có thể phạm tội.

peccable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peccable (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.