peccadille
danh từ giống cái (f)
/pɛ.ka.dij/ giọng máy của trình duyệt
peccadille nghĩa là lỗi nhỏ, tội nhẹ.
Nghĩa của peccadille
Danh từ · giống cái
- Văn học Lỗi nhỏ, tội nhẹ.
- Pardonner une peccadilletha thứ một lỗi nhỏ
Dạng từ của peccadille
Đi với mạo từ: une peccadille · la peccadille
| Số nhiều | peccadilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peccadillo (small sin or error)
Câu hỏi thường gặp
peccadille nghĩa là gì?
peccadille (danh từ) nghĩa là lỗi nhỏ, tội nhẹ.
peccadille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peccadille (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ka.dij/.
peccadille là giống đực hay giống cái?
peccadille là danh từ giống cái (dùng với une, la).