TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cutané

/ky.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

cutané nghĩa là da.

Nghĩa của cutané

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) da.
    • Maladie cutanéebệnh ngoài da

Dạng từ của cutané

Số nhiềucutanés
Giống cáicutanée
Giống cái số nhiềucutanées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cutaneous

Câu hỏi thường gặp

cutané nghĩa là gì?

cutané (tính từ) nghĩa là da.

cutané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutané (giọng Pháp chuẩn): /ky.ta.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.