cutané
/ky.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt
cutané nghĩa là da.
Nghĩa của cutané
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) da.
- Maladie cutanéebệnh ngoài da
Dạng từ của cutané
| Số nhiều | cutanés |
| Giống cái | cutanée |
| Giống cái số nhiều | cutanées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cutaneous
Câu hỏi thường gặp
cutané nghĩa là gì?
cutané (tính từ) nghĩa là da.
cutané phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cutané (giọng Pháp chuẩn): /ky.ta.ne/.