TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

custode

danh từ giống cái (f)
/kys.tɔd/ giọng máy của trình duyệt

custode nghĩa là khoang cửa sau, hộp bánh thánh.

Nghĩa của custode

Danh từ · giống cái

  1. Khoang cửa sau (của ô tô).
  2. Tôn giáo Hộp bánh thánh.

Dạng từ của custode

Đi với mạo từ: une custode · la custode

Số nhiềucustodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với custode

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyx (small container used to hold the host); altar carpet; synonym of pavillon; quarter glass (small triangular-shaped side window)
  • Danh từ custodian (head of certain religious orders)

Câu hỏi thường gặp

custode nghĩa là gì?

custode (danh từ) nghĩa là khoang cửa sau, hộp bánh thánh.

custode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của custode (giọng Pháp chuẩn): /kys.tɔd/.

custode là giống đực hay giống cái?

custode là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.