custode
danh từ giống cái (f)
/kys.tɔd/ giọng máy của trình duyệt
custode nghĩa là khoang cửa sau, hộp bánh thánh.
Nghĩa của custode
Danh từ · giống cái
- Khoang cửa sau (của ô tô).
- Tôn giáo Hộp bánh thánh.
Dạng từ của custode
Đi với mạo từ: une custode · la custode
| Số nhiều | custodes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với custode
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyx (small container used to hold the host); altar carpet; synonym of pavillon; quarter glass (small triangular-shaped side window)
- Danh từ custodian (head of certain religious orders)
Câu hỏi thường gặp
custode nghĩa là gì?
custode (danh từ) nghĩa là khoang cửa sau, hộp bánh thánh.
custode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của custode (giọng Pháp chuẩn): /kys.tɔd/.
custode là giống đực hay giống cái?
custode là danh từ giống cái (dùng với une, la).