cuspide
danh từ giống cái (f)
/kyspid/ giọng máy của trình duyệt
cuspide nghĩa là mũi nhọn, điểm lùi.
Nghĩa của cuspide
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Mũi nhọn.
- Toán học Điểm lùi.
- Giải phẫu Núm (răng).
Dạng từ của cuspide
Đi với mạo từ: une cuspide · la cuspide
| Số nhiều | cuspides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cusp; cusp; cusp
Câu hỏi thường gặp
cuspide nghĩa là gì?
cuspide (danh từ) nghĩa là mũi nhọn, điểm lùi.
cuspide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuspide (giọng Pháp chuẩn): /kyspid/.
cuspide là giống đực hay giống cái?
cuspide là danh từ giống cái (dùng với une, la).