TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuspide

danh từ giống cái (f)
/kyspid/ giọng máy của trình duyệt

cuspide nghĩa là mũi nhọn, điểm lùi.

Nghĩa của cuspide

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Mũi nhọn.
  2. Toán học Điểm lùi.
  3. Giải phẫu Núm (răng).

Dạng từ của cuspide

Đi với mạo từ: une cuspide · la cuspide

Số nhiềucuspides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cusp; cusp; cusp

Câu hỏi thường gặp

cuspide nghĩa là gì?

cuspide (danh từ) nghĩa là mũi nhọn, điểm lùi.

cuspide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuspide (giọng Pháp chuẩn): /kyspid/.

cuspide là giống đực hay giống cái?

cuspide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.