TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuscute

danh từ giống cái (f)
/kys.kyt/ giọng máy của trình duyệt

cuscute nghĩa là dây tơ hồng.

Nghĩa của cuscute

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Dây tơ hồng.

Dạng từ của cuscute

Đi với mạo từ: une cuscute · la cuscute

Số nhiềucuscutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dodder (plant)

Câu hỏi thường gặp

cuscute nghĩa là gì?

cuscute (danh từ) nghĩa là dây tơ hồng.

cuscute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuscute (giọng Pháp chuẩn): /kys.kyt/.

cuscute là giống đực hay giống cái?

cuscute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.