cuscute
danh từ giống cái (f)
/kys.kyt/ giọng máy của trình duyệt
cuscute nghĩa là dây tơ hồng.
Nghĩa của cuscute
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Dây tơ hồng.
Dạng từ của cuscute
Đi với mạo từ: une cuscute · la cuscute
| Số nhiều | cuscutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dodder (plant)
Câu hỏi thường gặp
cuscute nghĩa là gì?
cuscute (danh từ) nghĩa là dây tơ hồng.
cuscute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuscute (giọng Pháp chuẩn): /kys.kyt/.
cuscute là giống đực hay giống cái?
cuscute là danh từ giống cái (dùng với une, la).