TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curée

danh từ giống cái (f)
/ky.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

curée nghĩa là thịt mồi cho chó, sự đổ xô.

Nghĩa của curée

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Thịt mồi cho chó; sự cho chó ăn thịt mồi; lúc cho chó ăn thịt mồi.
  2. Nghĩa bóng Sự đổ xô (giành danh vị...).
    • âpre à la curéerất hám lợi danh

Dạng từ của curée

Đi với mạo từ: une curée · la curée

Số nhiềucurées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarry (part of the entrails of a hunted animal, given to the hounds); spoils; a scramble for the spoils, a free-for-all vicious attack

Câu hỏi thường gặp

curée nghĩa là gì?

curée (danh từ) nghĩa là thịt mồi cho chó, sự đổ xô.

curée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curée (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁe/.

curée là giống đực hay giống cái?

curée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.