TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ky.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

curé nghĩa là cha xứ, linh mục.

Nghĩa của curé

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Cha xứ.
  2. Thân mật Linh mục.

Dạng từ của curé

Đi với mạo từ: un curé · le curé

Số nhiềucurés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priest bearing the responsibility of a parish; a vicar (Church of England)

Câu hỏi thường gặp

curé nghĩa là gì?

curé (danh từ) nghĩa là cha xứ, linh mục.

curé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curé (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁe/.

curé là giống đực hay giống cái?

curé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.