TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curvimètre

danh từ giống đực (m)
/kyʁ.vi.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

curvimètre nghĩa là cái đo đường cong.

Nghĩa của curvimètre

Danh từ · giống đực

  1. Cái đo đường cong (trên bản vẽ).

Dạng từ của curvimètre

Đi với mạo từ: un curvimètre · le curvimètre

Số nhiềucurvimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curvimeter

Câu hỏi thường gặp

curvimètre nghĩa là gì?

curvimètre (danh từ) nghĩa là cái đo đường cong.

curvimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curvimètre (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.vi.mɛtʁ/.

curvimètre là giống đực hay giống cái?

curvimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.