TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curviligne

/kyʁ.vi.liɲ/ giọng máy của trình duyệt

curviligne nghĩa là cong.

Nghĩa của curviligne

Tính từ

  1. Toán học (gồm đường) cong.
    • Triangle curvilignetam giác cong
    • Angle curvilignegóc đường cong

Dạng từ của curviligne

Số nhiềucurvilignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ curvilinear

Câu hỏi thường gặp

curviligne nghĩa là gì?

curviligne (tính từ) nghĩa là cong.

curviligne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curviligne (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.vi.liɲ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.