curviligne
/kyʁ.vi.liɲ/ giọng máy của trình duyệt
curviligne nghĩa là cong.
Nghĩa của curviligne
Tính từ
- Toán học (gồm đường) cong.
- Triangle curvilignetam giác cong
- Angle curvilignegóc đường cong
Dạng từ của curviligne
| Số nhiều | curvilignes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ curvilinear
Câu hỏi thường gặp
curviligne nghĩa là gì?
curviligne (tính từ) nghĩa là cong.
curviligne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curviligne (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.vi.liɲ/.