cursus
danh từ giống đực (m)
/kyʁ.sys/ giọng máy của trình duyệt
cursus nghĩa là tiến trình nghiệp vụ.
Nghĩa của cursus
Danh từ · giống đực
- Tiến trình nghiệp vụ.
Dạng từ của cursus
Đi với mạo từ: un cursus · le cursus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ course (learning program)
Câu hỏi thường gặp
cursus nghĩa là gì?
cursus (danh từ) nghĩa là tiến trình nghiệp vụ.
cursus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cursus (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.sys/.
cursus là giống đực hay giống cái?
cursus là danh từ giống đực (dùng với un, le).