TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cursus

danh từ giống đực (m)
/kyʁ.sys/ giọng máy của trình duyệt

cursus nghĩa là tiến trình nghiệp vụ.

Nghĩa của cursus

Danh từ · giống đực

  1. Tiến trình nghiệp vụ.

Dạng từ của cursus

Đi với mạo từ: un cursus · le cursus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ course (learning program)

Câu hỏi thường gặp

cursus nghĩa là gì?

cursus (danh từ) nghĩa là tiến trình nghiệp vụ.

cursus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cursus (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.sys/.

cursus là giống đực hay giống cái?

cursus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.