TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cursivement

/kyʁ.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cursivement nghĩa là theo kiểu viết thảo.

Nghĩa của cursivement

Phó từ

  1. Theo kiểu viết thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ cursively

Câu hỏi thường gặp

cursivement nghĩa là gì?

cursivement (phó từ) nghĩa là theo kiểu viết thảo.

cursivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cursivement (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.siv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.