Dựng lên tiếng Pháp là gì?
"dựng lên" trong tiếng Pháp là relever (ngoại động từ), levé (tính từ).
relever Ngoại động từ
/ʁə.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng lên, nâng lên, đỡ dậy.
- Relever un enfant đỡ một em bé dậy
- Relever une chaise renversée dựng chiếc ghế đỗ lên
levé Tính từ
/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giơ lên; ngẩng lên; dựng lên.
- Voter à mains levées giơ tay bỏ phiếu
- Pierre levée đá dựng đứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dựng lên tiếng Pháp là gì?
"dựng lên" trong tiếng Pháp là relever (ngoại động từ), levé (tính từ).