TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dựng lên tiếng Pháp là gì?

"dựng lên" trong tiếng Pháp là relever (ngoại động từ), levé (tính từ).

relever Ngoại động từ

/ʁə.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựng lên, nâng lên, đỡ dậy.

  • Relever un enfant đỡ một em bé dậy
  • Relever une chaise renversée dựng chiếc ghế đỗ lên

Xem đầy đủ từ "relever": giống, cách chia, thành ngữ →

levé Tính từ

/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giơ lên; ngẩng lên; dựng lên.

  • Voter à mains levées giơ tay bỏ phiếu
  • Pierre levée đá dựng đứng

Xem đầy đủ từ "levé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dựng lên tiếng Pháp là gì?

"dựng lên" trong tiếng Pháp là relever (ngoại động từ), levé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.