TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dựng tiếng Pháp là gì?

"dựng" trong tiếng Pháp là dresser (ngoại động từ).

dresser Ngoại động từ

/dʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựng, dựng thẳng.

  • Au cimetière, se dresse une statue d'un serpent qui se mord la queue. Ở nghĩa trang có dựng bức tượng một con rắn tự cắn đuôi mình.
  • Dresser une statue dựng pho tượng

Xem đầy đủ từ "dresser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dựng tiếng Pháp là gì?

"dựng" trong tiếng Pháp là dresser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.