TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redresseur

/ʁə.dʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

redresseur nghĩa là dựng, bộ nắn điện, bộ chỉnh lưu.

Nghĩa của redresseur

Tính từ

  1. Giải phẫu học; lý học Dựng.
    • Muscles redresseurs des poilscơ dựng lông
    • Prisme redresseur(vật lý học) lăng kính dựng hình

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Bộ nắn điện; bộ chỉnh lưu.

Dạng từ của redresseur

Số nhiềuredresseurs
Giống cáiredresseuse /ʁəd.ʁɛ.søz/
Giống cái số nhiềuredresseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectifier; type of corset designed to improve posture in young girls

Câu hỏi thường gặp

redresseur nghĩa là gì?

redresseur (tính từ, danh từ) nghĩa là dựng, bộ nắn điện, bộ chỉnh lưu.

redresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redresseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dʁɛ.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.