redresseur
/ʁə.dʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
redresseur nghĩa là dựng, bộ nắn điện, bộ chỉnh lưu.
Nghĩa của redresseur
Tính từ
- Giải phẫu học; lý học Dựng.
- Muscles redresseurs des poilscơ dựng lông
- Prisme redresseur(vật lý học) lăng kính dựng hình
Danh từ · giống đực
- Điện học Bộ nắn điện; bộ chỉnh lưu.
Dạng từ của redresseur
| Số nhiều | redresseurs |
| Giống cái | redresseuse /ʁəd.ʁɛ.søz/ |
| Giống cái số nhiều | redresseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectifier; type of corset designed to improve posture in young girls
Câu hỏi thường gặp
redresseur nghĩa là gì?
redresseur (tính từ, danh từ) nghĩa là dựng, bộ nắn điện, bộ chỉnh lưu.
redresseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redresseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dʁɛ.sœʁ/.