Dừng lại tiếng Pháp là gì?
"dừng lại" trong tiếng Pháp là arrêter (nội động từ), stop (thán từ), stopper (ngoại động từ).
arrêter Nội động từ
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngừng lại, dừng lại, đỗ lại.
- Elle s'arrêta soudain et regarda autour d'elle. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.
- Tom ne veut pas arrêter. Tom không muốn dừng lại.
stop Thán từ
/stɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng lại!, dừng lại!; Thôi!; Chấm! (để phân cách các câu trong điện tín).
stopper Ngoại động từ
/stɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, bắt dừng lại.
- Stopper sa voiture dừng xe lại
caler Nội động từ
/ka.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, đứng lại.
- Le moteur a calé động cơ đã dừng lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dừng lại tiếng Pháp là gì?
"dừng lại" trong tiếng Pháp là arrêter (nội động từ), stop (thán từ), stopper (ngoại động từ).