TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/alt/ giọng máy của trình duyệt

halte nghĩa là sự dừng lại, nơi dừng lại, đứng lại, thôi đủ rồi.

Nghĩa của halte

Danh từ · giống cái

  1. Sự dừng lại, nơi dừng lại.
  2. Halte! halte-là! ; đứng lại! (tiếng hô); thôi đủ rồi.

Dạng từ của halte

Đi với mạo từ: une halte · la halte

Số nhiềuhaltes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halte

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halt, pause, break; halting place; flag stop, way station
  • Thán từ halt, stop!

Câu hỏi thường gặp

halte nghĩa là gì?

halte (danh từ) nghĩa là sự dừng lại, nơi dừng lại, đứng lại, thôi đủ rồi.

halte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halte (giọng Pháp chuẩn): /alt/.

halte là giống đực hay giống cái?

halte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.