halte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/alt/ giọng máy của trình duyệt
halte nghĩa là sự dừng lại, nơi dừng lại, đứng lại, thôi đủ rồi.
Nghĩa của halte
Danh từ · giống cái
- Sự dừng lại, nơi dừng lại.
- Halte! halte-là! ; đứng lại! (tiếng hô); thôi đủ rồi.
Dạng từ của halte
Đi với mạo từ: une halte · la halte
| Số nhiều | haltes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halte
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halt, pause, break; halting place; flag stop, way station
- Thán từ halt, stop!
Câu hỏi thường gặp
halte nghĩa là gì?
halte (danh từ) nghĩa là sự dừng lại, nơi dừng lại, đứng lại, thôi đủ rồi.
halte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halte (giọng Pháp chuẩn): /alt/.
halte là giống đực hay giống cái?
halte là danh từ giống cái (dùng với une, la).