TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haltère

danh từ giống đực (m)
/al.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

haltère nghĩa là thế tạ.

Nghĩa của haltère

Danh từ · giống đực

  1. Thế (quả) tạ.

Dạng từ của haltère

Đi với mạo từ: un haltère · le haltère

Số nhiềuhaltères

Họ từ của haltère

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dumbbell, barbell; weight

Câu hỏi thường gặp

haltère nghĩa là gì?

haltère (danh từ) nghĩa là thế tạ.

haltère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haltère (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ/.

haltère là giống đực hay giống cái?

haltère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.