TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haltérophile

danh từ cả hai giống
/al.te.ʁɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

haltérophile nghĩa là Vận động viên cử tạ.

Nghĩa của haltérophile

Danh từ · cả hai giống

  1. Thể dục thể thao Vận động viên cử tạ.

Dạng từ của haltérophile

Số nhiềuhaltérophiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haltérophile

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weightlifter

Câu hỏi thường gặp

haltérophile nghĩa là gì?

haltérophile (danh từ) nghĩa là Vận động viên cử tạ.

haltérophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haltérophile (giọng Pháp chuẩn): /al.te.ʁɔ.fil/.

haltérophile là giống đực hay giống cái?

haltérophile là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.