halogénure
danh từ giống đực (m)
/a.lɔ.ʒe.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt
halogénure nghĩa là Halogenua.
Nghĩa của halogénure
Danh từ · giống đực
- Hóa học Halogenua.
Dạng từ của halogénure
Đi với mạo từ: un halogénure · le halogénure
| Số nhiều | halogénures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halide
Câu hỏi thường gặp
halogénure nghĩa là gì?
halogénure (danh từ) nghĩa là Halogenua.
halogénure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halogénure (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ʒe.nyʁ/.
halogénure là giống đực hay giống cái?
halogénure là danh từ giống đực (dùng với un, le).