station
station nghĩa là trạm, bến.
Nghĩa của station
Danh từ · giống cái
- Trạm.
- Station d'altitudenơi nghỉ trên núi cao
- Bến.
- Station d'autobusbến xe buýt
- Tư thế.
- Station verticaletư thế đứng
- Sự dừng lại.
- Faire une longue station devant une librairiedừng lại lâu trước một cửa hàng sách
- Đường sắt Ga xép.
- Le train s'arrête à la stationtàu đỗ ở ga xép
- Sinh vật học Nơi ở (của động vật, thực vật).
Dạng từ của station
Đi với mạo từ: une station · la station
| Số nhiều | stations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với station
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với station
- Combien de temps cela prend-il pour arriver à la station ? Mất bao nhiêu lâu để tới ga?Tatoeba #3402
- Je viens d’arriver à la station. Tôi vừa đến ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5691288
- Je descends à la prochaine station. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ station
Câu hỏi thường gặp
station nghĩa là gì?
station (danh từ) nghĩa là trạm, bến.
station phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của station (giọng Pháp chuẩn): /sta.sjɔ̃/.
station là giống đực hay giống cái?
station là danh từ giống cái (dùng với une, la).