Dịu dàng tiếng Pháp là gì?
"dịu dàng" trong tiếng Pháp là doucement (phó từ), tendre (tính từ).
doucement Phó từ
/dus.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Caresser doucement le chat vuốt ve nhẹ nhàng con mèo
tendre Tính từ
/tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịu dàng, êm ái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dịu dàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dịu dàng tiếng Pháp là gì?
"dịu dàng" trong tiếng Pháp là doucement (phó từ), tendre (tính từ).