TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dịu dàng tiếng Pháp là gì?

"dịu dàng" trong tiếng Pháp là doucement (phó từ), tendre (tính từ).

doucement Phó từ

/dus.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng, dịu dàng.

  • Caresser doucement le chat vuốt ve nhẹ nhàng con mèo

Xem đầy đủ từ "doucement": giống, cách chia, thành ngữ →

tendre Tính từ

/tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu dàng, êm ái.

Xem đầy đủ từ "tendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dịu dàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dịu dàng tiếng Pháp là gì?

"dịu dàng" trong tiếng Pháp là doucement (phó từ), tendre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.