Dắt tiếng Pháp là gì?
"dắt" trong tiếng Pháp là mener (ngoại động từ), remorquer (ngoại động từ), emmener (ngoại động từ).
mener Ngoại động từ
/mə.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dắt, dẫn, đưa.
- Mener un aveugle dắt một người mù
- Chemin qui mène à la ville con đường dẫn đến thành phố
remorquer Ngoại động từ
/ʁə.mɔʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo, lai, dắt.
- Remorquer une voiture en panne kéo một cái xe hỏng máy
emmener Ngoại động từ
/ɑ̃.m(ə).ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn đi, dắt đến.
- Emmener un ami chez soi dẫn người bạn về nhà mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dắt tiếng Pháp là gì?
"dắt" trong tiếng Pháp là mener (ngoại động từ), remorquer (ngoại động từ), emmener (ngoại động từ).