TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu hiệu tiếng Pháp là gì?

"dấu hiệu" trong tiếng Pháp là signe (danh từ), signal (danh từ), marque (danh từ).

signe Danh từ · giống đực

/siɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, dấu hiệu.

  • Tous les signes montrent qu'elle va mieux. Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.
  • Je ne sais pas si je crois au destin, mais cette rencontre semble être un signe. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu.

Xem đầy đủ từ "signe": giống, cách chia, thành ngữ →

signal Danh từ · giống đực

/si.ɲal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu, dấu hiệu.

  • Donner le signal ra hiệu, báo hiệu

Xem đầy đủ từ "signal": giống, cách chia, thành ngữ →

marque Danh từ · giống cái

/maʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, dấu hiệu.

  • Marque du linge dấu quần áo
  • Marque de la douane dấu hải quan

Xem đầy đủ từ "marque": giống, cách chia, thành ngữ →

indice Danh từ · giống đực

/ɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng, dấu hiệu.

  • Les indices d'une maladie triệu chứng của một bệnh
  • Les premiers indices du printemps những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân

Xem đầy đủ từ "indice": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu tiếng Pháp là gì?

"dấu hiệu" trong tiếng Pháp là signe (danh từ), signal (danh từ), marque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.