Dấu hiệu tiếng Pháp là gì?
"dấu hiệu" trong tiếng Pháp là signe (danh từ), signal (danh từ), marque (danh từ).
signe Danh từ · giống đực
/siɲ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, dấu hiệu.
- Tous les signes montrent qu'elle va mieux. Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.
- Je ne sais pas si je crois au destin, mais cette rencontre semble être un signe. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu.
signal Danh từ · giống đực
/si.ɲal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệu, dấu hiệu.
- Donner le signal ra hiệu, báo hiệu
marque Danh từ · giống cái
/maʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, dấu hiệu.
- Marque du linge dấu quần áo
- Marque de la douane dấu hải quan
indice Danh từ · giống đực
/ɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triệu chứng, dấu hiệu.
- Les indices d'une maladie triệu chứng của một bệnh
- Les premiers indices du printemps những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu tiếng Pháp là gì?
"dấu hiệu" trong tiếng Pháp là signe (danh từ), signal (danh từ), marque (danh từ).