Dạy dỗ tiếng Pháp là gì?
"dạy dỗ" trong tiếng Pháp là instruire (ngoại động từ), apprendre (ngoại động từ), enseigner (ngoại động từ).
instruire Ngoại động từ
/ɛ̃s.tʁɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy dỗ, giáo dục.
- Instruire un enfant dạy dỗ một em bé
apprendre Ngoại động từ
/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy.
- Apprendre le latin à un enfant dạy tiếng la tinh cho em bé
- Apprendre à lire à un enfant dạy em bé đọc
enseigner Ngoại động từ
/ɑ̃.sɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, giảng dạy.
- Enseigner la grammaire dạy ngữ pháp
- Enseigner des enfants (từ cũ, nghĩa cũ) dạy trẻ con
enseignement Danh từ · giống đực
/ɑ̃.sɛ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giảng dạy.
- L'enseignement du français sự giảng dạy tiếng Pháp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạy dỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dạy dỗ tiếng Pháp là gì?
"dạy dỗ" trong tiếng Pháp là instruire (ngoại động từ), apprendre (ngoại động từ), enseigner (ngoại động từ).