TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dòng tiếng Pháp là gì?

"dòng" trong tiếng Pháp là courant (danh từ), ligne (danh từ).

courant Danh từ · giống đực

/ku.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dòng.

  • Courant électrique dòng điện
  • Courant alternatif dòng xoay chiều

Xem đầy đủ từ "courant": giống, cách chia, thành ngữ →

ligne Danh từ · giống cái

/liɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dòng, hàng chữ.

  • Commençons à l'avant-dernière ligne. Hãy bắt đầu ở dòng kế cuối.
  • Être payé à la ligne được trả tiền theo số dòng

Xem đầy đủ từ "ligne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiếng Pháp là gì?

"dòng" trong tiếng Pháp là courant (danh từ), ligne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.