justification
justification nghĩa là sự bào chữa, sự biện bạch, sự chứng minh.
Nghĩa của justification
Danh từ · giống cái
- Sự bào chữa, sự biện bạch.
- Sự chứng minh (là có thực, là đúng).
- Justification d'un faitsự chứng minh một sự kiện
- Ngành in Sự ngắt dòng; chiều dài dòng; dòng.
Dạng từ của justification
Đi với mạo từ: une justification · la justification
| Số nhiều | justifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justification
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ justification (reason, excuse, etc.)
Câu hỏi thường gặp
justification nghĩa là gì?
justification (danh từ) nghĩa là sự bào chữa, sự biện bạch, sự chứng minh.
justification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của justification (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
justification là giống đực hay giống cái?
justification là danh từ giống cái (dùng với une, la).