TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unilinéaire

giọng máy của trình duyệt

unilinéaire nghĩa là một dòng.

Nghĩa của unilinéaire

Tính từ

  1. Dân tộc học (chỉ tính) một dòng (quan hệ dòng máu).

Dạng từ của unilinéaire

Số nhiềuunilinéaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unilinéaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unilinear

Câu hỏi thường gặp

unilinéaire nghĩa là gì?

unilinéaire (tính từ) nghĩa là một dòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.