unilingue
/y.ni.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
unilingue nghĩa là bằng một thứ tiếng.
Nghĩa của unilingue
Tính từ
- Bằng một thứ tiếng.
- Inscription unilinguelời ghi bằng một thứ tiếng
- Chỉ nói một thứ tiếng, chỉ viết một thứ tiếng.
Dạng từ của unilingue
| Số nhiều | unilingues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unilingual
Câu hỏi thường gặp
unilingue nghĩa là gì?
unilingue (tính từ) nghĩa là bằng một thứ tiếng.
unilingue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unilingue (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.lɛ̃ɡ/.