TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unilingue

/y.ni.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

unilingue nghĩa là bằng một thứ tiếng.

Nghĩa của unilingue

Tính từ

  1. Bằng một thứ tiếng.
    • Inscription unilinguelời ghi bằng một thứ tiếng
  2. Chỉ nói một thứ tiếng, chỉ viết một thứ tiếng.

Dạng từ của unilingue

Số nhiềuunilingues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unilingual

Câu hỏi thường gặp

unilingue nghĩa là gì?

unilingue (tính từ) nghĩa là bằng một thứ tiếng.

unilingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unilingue (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.lɛ̃ɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.