TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dò xét tiếng Pháp là gì?

"dò xét" trong tiếng Pháp là espionner (ngoại động từ), épier (ngoại động từ).

espionner Ngoại động từ

/ɛs.pjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dò xét, theo dõi.

  • Espionner l'ennemi dò xét quân địch
  • Espionner ses voisins theo dõi hàng xóm

Xem đầy đủ từ "espionner": giống, cách chia, thành ngữ →

épier Ngoại động từ

/e.pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dò xét, rình.

  • épier l'ennemi dò xét kẻ địch
  • épier l'occasion rình cơ hội

Xem đầy đủ từ "épier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dò xét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dò xét tiếng Pháp là gì?

"dò xét" trong tiếng Pháp là espionner (ngoại động từ), épier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.