TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Coi như tiếng Pháp là gì?

"coi như" trong tiếng Pháp là censé (tính từ).

censé Tính từ

/sɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xem như, coi như

  • Il est censé être à Hanoi ông ta coi như là đang ở Hà Nội

Xem đầy đủ từ "censé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "coi như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Coi như tiếng Pháp là gì?

"coi như" trong tiếng Pháp là censé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.