Che tiếng Pháp là gì?
"che" trong tiếng Pháp là couvrir (ngoại động từ), abriter (ngoại động từ), cacher (ngoại động từ).
couvrir Ngoại động từ
/ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủ lên, trùm lên, đậy, che.
- Couvrir un lit phủ giường
- Couvrir la marmite đậy nồi
abriter Ngoại động từ
/a.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che, cho trú, thu nhận.
- Hôtel qui peut abriter deux cents personnes khách sạn có thể thu nhận hai trăm người
cacher Ngoại động từ
/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che, giấu.
- Nuage qui cache le soleil mây che mặt trời
- Cacher la vérité giấu sự thật
masquer Ngoại động từ
/mas.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che khuất, che giấu, che.
- Bouquet d'arbres qui masque une cabane cụm cây che khuất túp lều
- Masquer ses projets che giấu dự định của mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Che tiếng Pháp là gì?
"che" trong tiếng Pháp là couvrir (ngoại động từ), abriter (ngoại động từ), cacher (ngoại động từ).