blindage
danh từ giống đực (m)
/blɛ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
blindage nghĩa là sự bọc sắt, vỏ sắt, sự chống khung.
Nghĩa của blindage
Danh từ · giống đực
- Sự bọc sắt; vỏ sắt.
- Sự chống khung (cho hầm khỏi sụp).
- Điện học, radiô Sự chắn, sự che.
Dạng từ của blindage
Đi với mạo từ: un blindage · le blindage
| Số nhiều | blindages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armour, armour plating
Câu hỏi thường gặp
blindage nghĩa là gì?
blindage (danh từ) nghĩa là sự bọc sắt, vỏ sắt, sự chống khung.
blindage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blindage (giọng Pháp chuẩn): /blɛ̃.daʒ/.
blindage là giống đực hay giống cái?
blindage là danh từ giống đực (dùng với un, le).