TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blindage

danh từ giống đực (m)
/blɛ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

blindage nghĩa là sự bọc sắt, vỏ sắt, sự chống khung.

Nghĩa của blindage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bọc sắt; vỏ sắt.
  2. Sự chống khung (cho hầm khỏi sụp).
  3. Điện học, radiô Sự chắn, sự che.

Dạng từ của blindage

Đi với mạo từ: un blindage · le blindage

Số nhiềublindages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armour, armour plating

Câu hỏi thường gặp

blindage nghĩa là gì?

blindage (danh từ) nghĩa là sự bọc sắt, vỏ sắt, sự chống khung.

blindage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blindage (giọng Pháp chuẩn): /blɛ̃.daʒ/.

blindage là giống đực hay giống cái?

blindage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.