Chửi rủa tiếng Pháp là gì?
"chửi rủa" trong tiếng Pháp là insulter (ngoại động từ), maudire (ngoại động từ).
insulter Ngoại động từ
/ɛ̃.syl.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chửi rủa, lăng nhục.
- Insulter quelqu'un lăng nhục ai
maudire Ngoại động từ
/mo.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền rủa.
- Maudire le sort nguyền rủa số phận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chửi rủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- injurierNgoại động từ · Chửi rủa, lăng nhục
- invectiverĐộng từ · Chửi rủa, thóa mạ
- condamner
- damner
- agonirNgoại động từ · Chửi rủa, lăng nhục
- douceurDanh từ · Lời chửi rủa
- insulteDanh từ · Lời chửi rủa, điều lăng nhục
- injureDanh từ · Lời chửi rủa, lời lăng nhục
- invectiveDanh từ · Lời chửi rủa, lời thóa mạ
- insulteurDanh từ · Người chửi rủa, người lăng nhục
Câu hỏi thường gặp
Chửi rủa tiếng Pháp là gì?
"chửi rủa" trong tiếng Pháp là insulter (ngoại động từ), maudire (ngoại động từ).