Chọn tiếng Pháp là gì?
"chọn" trong tiếng Pháp là choisir (ngoại động từ), trier (ngoại động từ), opter (nội động từ).
choisir Ngoại động từ
/ʃwa.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn.
- C'est exactement ce que j'aurais choisi. Đó chính xác là điều tôi lẽ ra đã chọn.
- Il a été choisi comme capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng.
trier Ngoại động từ
/tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lựa, chọn, lựa chọn.
- Trier des semences chọn hạt giống
opter Nội động từ
/ɔp.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn, lựa chọn.
- Le secteur des pompes funèbres a considérablement évolué avec de nouvelles options d'inhumation respectueuses de l'environnement. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường.
- Quelles autres options ai-je ? Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?
élire Ngoại động từ
/e.liʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lựa chọn.
- élire un arbitre lựa chọn trọng tài
- élire domicile chọn chính quán; định nơi ở
choix Danh từ · giống đực
/ʃwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chọn, sự lựa chọn.
- J'ai bien peur que tu n'aies pas le choix. Tôi e rằng bạn không còn lựa chọn nào khác.
- Ce fut ton choix. Đó là sự lựa chọn của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chọn tiếng Pháp là gì?
"chọn" trong tiếng Pháp là choisir (ngoại động từ), trier (ngoại động từ), opter (nội động từ).