TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélectionneur

danh từ giống đực (m)
/se.lɛk.sjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sélectionneur nghĩa là người lựa chọn, người chọn, người tuyển lựa.

Nghĩa của sélectionneur

Danh từ · giống đực

  1. Người lựa chọn, người chọn, người tuyển lựa.
    • Sélectionneur de grainesngười chọn hạt
    • Sélectionneur qui fait passer des testsngười tuyển lựa cho làm thử nghiệm (trên tuyển sinh)

Dạng từ của sélectionneur

Đi với mạo từ: un sélectionneur · le sélectionneur

Số nhiềusélectionneurs
Giống cáisélectionneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manager, coach (person responsible for selecting a team, especially a national team)

Câu hỏi thường gặp

sélectionneur nghĩa là gì?

sélectionneur (danh từ) nghĩa là người lựa chọn, người chọn, người tuyển lựa.

sélectionneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélectionneur (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.sjɔ.nœʁ/.

sélectionneur là giống đực hay giống cái?

sélectionneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.