TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélectionné

/se.lɛk.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

sélectionné nghĩa là được lựa chọn, chọn lọc, tuyển thủ.

Nghĩa của sélectionné

Tính từ

  1. Được lựa chọn, (được) chọn lọc, (được) tuyển lựa.

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Tuyển thủ.

Dạng từ của sélectionné

Số nhiềusélectionnés
Giống cáisélectionnée
Giống cái số nhiềusélectionnées

Câu hỏi thường gặp

sélectionné nghĩa là gì?

sélectionné (tính từ, danh từ) nghĩa là được lựa chọn, chọn lọc, tuyển thủ.

sélectionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélectionné (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.sjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.