TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

trier nghĩa là lựa, chọn, chia chọn.

Nghĩa của trier

Ngoại động từ

  1. Lựa, chọn, lựa chọn.
    • Trier des semenceschọn hạt giống
  2. Chia chọn.
    • Trier les lettreschia chọn thư

Chia động từ trier

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: triéHiện tại phân từ: triant

Hiện tại présent

  • je trie
  • tu tries
  • il/elle trie
  • nous trions
  • vous triez
  • ils/elles trient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai trié
  • tu as trié
  • il/elle a trié
  • nous avons trié
  • vous avez trié
  • ils/elles ont trié

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je triais
  • tu triais
  • il/elle triait
  • nous triions
  • vous triiez
  • ils/elles triaient

Tương lai đơn futur simple

  • je trierai
  • tu trieras
  • il/elle triera
  • nous trierons
  • vous trierez
  • ils/elles trieront

Điều kiện conditionnel présent

  • je trierais
  • tu trierais
  • il/elle trierait
  • nous trierions
  • vous trieriez
  • ils/elles trieraient

Giả định subjonctif présent

  • que je trie
  • que tu tries
  • qu'il/elle trie
  • que nous triions
  • que vous triiez
  • qu'ils/elles trient

Quá khứ đơn passé simple

  • je triai
  • tu trias
  • il/elle tria
  • nous triâmes
  • vous triâtes
  • ils/elles trièrent

Mệnh lệnh impératif

  • trie (tu)
  • trions (nous)
  • triez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trier

Trái nghĩa

Họ từ của trier

Cụm từ, thành ngữ với trier

  • trier sur le volet — lựa chọn kỹ lưỡng
    • Trier les invités sur le voletlựa chọn khách mời kỹ lưỡng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sort, to sort out; to grade; to calibrate

Câu hỏi thường gặp

trier nghĩa là gì?

trier (ngoại động từ) nghĩa là lựa, chọn, chia chọn.

trier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trier (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.je/.

Chia động từ trier ở thì hiện tại thế nào?

je trie, tu tries, il/elle trie, nous trions, vous triez, ils/elles trient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.