triennal
/tʁi.jɛ.nal/ giọng máy của trình duyệt
triennal nghĩa là dài ba năm, ba năm một lần.
Nghĩa của triennal
Tính từ
- Dài ba năm.
- Plan triennalkế hoạch ba năm
- Ba năm một lần.
- Exposition triennaletriển lãm ba năm một lần
Dạng từ của triennal
| Số nhiều | triennaux |
| Giống cái | triennale |
| Giống cái số nhiều | triennales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ triennial, three-yearly
Câu hỏi thường gặp
triennal nghĩa là gì?
triennal (tính từ) nghĩa là dài ba năm, ba năm một lần.
triennal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triennal (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jɛ.nal/.