TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tri

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁi/ giọng máy của trình duyệt

tri nghĩa là sự lựa chọn, sự lựa, sự chia chọn.

Nghĩa của tri

Danh từ · giống đực

  1. Sự lựa chọn, sự lựa.
    • Faire le tri des semenceslựa hạt giống
  2. Sự chia chọn.
    • Bureau de triphòng chia chọn bưu phẩm (ở bưu điện)

Dạng từ của tri

Đi với mạo từ: un tri · le tri

Số nhiềutris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selection, sorting; sort
  • Tiền tố tri-

Câu hỏi thường gặp

tri nghĩa là gì?

tri (danh từ) nghĩa là sự lựa chọn, sự lựa, sự chia chọn.

tri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tri (giọng Pháp chuẩn): /tʁi/.

tri là giống đực hay giống cái?

tri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.