TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

treuil

danh từ giống đực (m)
/tʁœj/ giọng máy của trình duyệt

treuil nghĩa là cái tời, máy ép nho.

Nghĩa của treuil

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cái tời.
    • Lever des charges à l'aide d'un treuildùng tời đưa đồ nặng lên
    • Treuil automatiquetời tự động
    • Treuil à air comprimétời khí nén
    • Treuil auxiliairetời phụ trợ
    • Treuil de battagetời búa đập
    • Treuil à bras/treuil à maintời quay tay
  2. Tiếng địa phương Máy ép nho.

Dạng từ của treuil

Đi với mạo từ: un treuil · le treuil

Số nhiềutreuils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winch, hoist, windlass

Câu hỏi thường gặp

treuil nghĩa là gì?

treuil (danh từ) nghĩa là cái tời, máy ép nho.

treuil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treuil (giọng Pháp chuẩn): /tʁœj/.

treuil là giống đực hay giống cái?

treuil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.