treuil
danh từ giống đực (m)
/tʁœj/ giọng máy của trình duyệt
treuil nghĩa là cái tời, máy ép nho.
Nghĩa của treuil
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Cái tời.
- Lever des charges à l'aide d'un treuildùng tời đưa đồ nặng lên
- Treuil automatiquetời tự động
- Treuil à air comprimétời khí nén
- Treuil auxiliairetời phụ trợ
- Treuil de battagetời búa đập
- Treuil à bras/treuil à maintời quay tay
- Tiếng địa phương Máy ép nho.
Dạng từ của treuil
Đi với mạo từ: un treuil · le treuil
| Số nhiều | treuils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winch, hoist, windlass
Câu hỏi thường gặp
treuil nghĩa là gì?
treuil (danh từ) nghĩa là cái tời, máy ép nho.
treuil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của treuil (giọng Pháp chuẩn): /tʁœj/.
treuil là giống đực hay giống cái?
treuil là danh từ giống đực (dùng với un, le).