Chế ngự tiếng Pháp là gì?
"chế ngự" trong tiếng Pháp là maîtriser (ngoại động từ), surmonter (ngoại động từ).
maîtriser Ngoại động từ
/mɛ.tʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chế ngự, kềm chế.
- Maîtriser un animal furieux chế ngự một con vật hung hăng
- Maîtriser ses passions kềm chế dục vọng của mình
surmonter Ngoại động từ
/syʁ.mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt qua; chế ngự.
- Surmonter les obstacles vượt qua những trở ngại
- Surmonter sa peur chế ngự được sự sợ hãi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế ngự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- commanderNội động từ · Chế ngự
- vaincreNgoại động từ · Khắc phục, chế ngự
- materNgoại động từ · Trị, khuất phục, chế ngự, làm xẹp
- dominerNgoại động từ · Chế ngự, kiềm chế
- dompterNgoại động từ · Khuất phục, chế ngự
- asservirNgoại động từ · Chế ngự
- gourmanderNgoại động từ · Chế ngự
- dominationDanh từ · Sự chế ngự, sự kiềm chế
Câu hỏi thường gặp
Chế ngự tiếng Pháp là gì?
"chế ngự" trong tiếng Pháp là maîtriser (ngoại động từ), surmonter (ngoại động từ).