TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chấm tiếng Pháp là gì?

"chấm" trong tiếng Pháp là stop (thán từ), pointer (ngoại động từ).

stop Thán từ

/stɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng lại!, dừng lại!; Thôi!; Chấm! (để phân cách các câu trong điện tín).

Xem đầy đủ từ "stop": giống, cách chia, thành ngữ →

pointer Ngoại động từ

/pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấm, ghi, đánh dấu.

  • Pointer la carte (hàng hải) chấm bản đồ
  • Pointer un mot đánh dấu một từ

Xem đầy đủ từ "pointer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chấm tiếng Pháp là gì?

"chấm" trong tiếng Pháp là stop (thán từ), pointer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.