TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chúa tiếng Pháp là gì?

"chúa" trong tiếng Pháp là reine (danh từ), dieu (danh từ), seigneur (danh từ).

reine Danh từ · giống cái

/ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ chúa, chúa.

  • La rose reine des fleurs hoa hồng chúa các loài hoa

Xem đầy đủ từ "reine": giống, cách chia, thành ngữ →

dieu Danh từ · giống đực

/djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dieu Chúa, Chúa Trời, Thượng đế, trời.

  • Au commencement, Dieu créa les cieux et la terre. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
  • Tom ne croit pas en Dieu. Tom không tin vào Chúa Trời.

Xem đầy đủ từ "dieu": giống, cách chia, thành ngữ →

seigneur Danh từ · giống đực

/sɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa tể.

  • Être maître et seigneur chez soi làm chúa tể trong nhà

Xem đầy đủ từ "seigneur": giống, cách chia, thành ngữ →

châtelain Danh từ · giống đực

/ʃat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa lâu đài.

Xem đầy đủ từ "châtelain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúa tiếng Pháp là gì?

"chúa" trong tiếng Pháp là reine (danh từ), dieu (danh từ), seigneur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.