TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suzerain

/syz.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

suzerain nghĩa là tôn chủ, bá chủ.

Nghĩa của suzerain

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).
    • Droit suzerainquyền bá chủ

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Tôn chủ, bá chủ.
    • Le suzerain et ses vassauxbá chủ và các chư hầu

Dạng từ của suzerain

Số nhiềusuzerains
Giống cáisuzeraine /sy.zʁɛn/
Giống cái số nhiềusuzeraines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suzerain, liege lord, feudal lord
  • Tính từ suzerain

Câu hỏi thường gặp

suzerain nghĩa là gì?

suzerain (tính từ, danh từ) nghĩa là tôn chủ, bá chủ.

suzerain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suzerain (giọng Pháp chuẩn): /syz.ʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.