TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chú tiếng Pháp là gì?

"chú" trong tiếng Pháp là oncle (danh từ), tonton (danh từ).

oncle Danh từ · giống đực

/ɔ̃kl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác, chú, cậu, dượng.

  • Mon oncle est mince, mais ma tante est grosse. Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo.
  • Oncle à la mode de Bretagne bác (chú, cậu) họ

Xem đầy đủ từ "oncle": giống, cách chia, thành ngữ →

tonton Danh từ · giống đực

/tɔ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác, chú, cậu.

  • Mon tonton bác (chú, cậu) của cháu

Xem đầy đủ từ "tonton": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú tiếng Pháp là gì?

"chú" trong tiếng Pháp là oncle (danh từ), tonton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.